Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiểu xảo" (1)

tiểu xảo
Tiếng Anh Danh từtrick, dirty trick
Từ vựng của tôi
Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc.
He used a dirty trick to win.

swap_horiz Từ liên quan "tiểu xảo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiểu xảo" (1)

Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc.
He used a dirty trick to win.